Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23140 23260
EUR 25328.32 26167.51
GBP 28582.29 29040
JPY 207.76 215.95
AUD 15510.32 15869.29
HKD 2916.3 2980.83
SGD 16668.92 16969.76
THB 748.12 779.32
CAD 17179.49 17630.3
CHF 22911.35 23465.23
CNY 3352.93 3424.66
DKK 0 3474.21
INR 0 338.83
KRW 18.11 20.58
KWD 0 79169.89
MYR 0 5578.14
NOK 0 2586.21
RMB 3272 1
RUB 0 401.85
SAR 0 6412.79
SEK 0 2389.21
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 399.781
Tổng số Thành viên: 1
Số người đang xem:  5
YC6M Series
YC6M Series Diesel

YC6M Series

Cập nhật cuối lúc 16:07 ngày 24/04/2013, Đã xem 1 653 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: YC6M
  Hãng SX: Yuchai
  Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

GVTECH.JSC
GVTECH.JSC
CT4-KĐT Mỹ Đình II - Đ. Lê Đức Thọ - P. Mỹ Đình 2 - Q. Nam Từ Liêm , Từ Liêm , Hà Nội
(+84)988234444
kinhdoanh@gvtech.vn
| Chia sẻ |
Hỗ trợ tính phí vận chuyển
Hãng vận chuyển Xem chi tiết
Từ: Hà Nội Chuyển đến:
Số lượng: Cái Khối lượng: 0 g
Phí vận chuyển: 0 Gộp vào đơn hàng
Tổng chi phí: 0 đ
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Đặc điểm cơ bản

- Công nghệ 4 xi lanh thẳng hàng

- Phun xăng kiểu điện tử, theo tiêu chuẩn Euro 3

- Hiệu suất cao

- Công suất lớn: Công suất tối đa 390HP

- Độ tin cậy cao

- Tiêu chuân khí thải: Euro-II & Euro-III có thể nâng lên Euro IV

- Độ ồn thấp: ≤96

 
Thông số kỹ thuật

 

Model

YC6M280

YC6M290

YC6M300

YC6M320

YC6M340

YC6M360

YC6M375

YC6M390

Loại

Kiểu đứng, thẳng hàng, 6 cylinder, làm mát nước, 4-hành trình

Số xi lanh

6 Cylinder

Dung tíchL

10

Kiểu nạp

Turbo-charging & Inter-cooling

Công suất/SVQkW/ r/min

206/2100

215/2100

221/2100

236/2100

250/2100

266/2100

276/2100

288/2100

CS/SVQ tối đaNm/ r/min

1180/≤1600

1200/≤1600

1260/≤1600

1380/≤1500

1460/≤1500

1550/≤1500

1550/≤1600

1680/≤1600

Mức tiêu hao nhiên liệug/kW∙h

≤193

Hệ thống phun nhiên liệu

BOSCH high pressure common rail or EUP

Độ ồn ISO3744dB(A)

≤96

TCKT

Euro-III/Euro-II

Trọng lượngkg

880

Áp dụng

Xe tải nặng trọng tải >15T


NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
Sản phẩm cùng loại khác