Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23180 23300
EUR 25365.68 26206.09
GBP 28490.67 28946.87
JPY 211.67 221.72
AUD 15649.44 16011.62
HKD 2926.83 2991.59
SGD 16655.35 16955.92
THB 745.16 776.25
CAD 17232.88 17685.08
CHF 23010.22 23566.46
CNY 3352.93 3424.66
DKK 0 3480.08
INR 0 334.99
KRW 18.09 20.57
KWD 0 79220.07
MYR 0 5592.03
NOK 0 2630.31
RMB 3272 1
RUB 0 402.37
SAR 0 6420.57
SEK 0 2419.59
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 396.774
Tổng số Thành viên: 1
Số người đang xem:  8
M-Series(370-420HP)

M-Series(370-420HP)

Cập nhật cuối lúc 16:07 ngày 24/04/2013, Đã xem 1 597 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: CA6DM2
  Hãng SX: Fawde
  Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

GVTECH.JSC
GVTECH.JSC
CT4-KĐT Mỹ Đình II - Đ. Lê Đức Thọ - P. Mỹ Đình 2 - Q. Nam Từ Liêm , Từ Liêm , Hà Nội
(+84)988234444
kinhdoanh@gvtech.vn
| Chia sẻ |
Hỗ trợ tính phí vận chuyển
Hãng vận chuyển Xem chi tiết
Từ: Hà Nội Chuyển đến:
Số lượng: Cái Khối lượng: 0 g
Phí vận chuyển: 0 Gộp vào đơn hàng
Tổng chi phí: 0 đ
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Đặc điểm chủ yếu:

Công nghệ:áp dụng và tham khảo kỹ thuật các công ty AVL, FEV, BOSCH, Jacobs trong chế tạo động cơ.
Tính kinh tế:Tỉ suất tiêu hao dầu thấp hơn 190g/kW•h.
Tính thân thiện với môi trường:Khí thải đạt tiêu chuẩn Euro
,áp dụng kỹ thuật SCR đạt cấp Ⅳ;bình quân một mét tiếng ồn thấp hơn 96dB(A) và có thể còn thấp hơn.
Độ tin cậy:tuổi thọ B10 đạt đến 100 vạn Km.
Công suất động cơ:350~420 mã lực.

Áp dụng:
Xe khách du lịch và xe khách trong thành phố.
Xe tải tầm trung trên 30 tấn.
Xe trộn bê tông 10m2.
Xe bốc dỡ trên 50.

Thông số kỹ thuật:

Model

CA6DM2-35E3

CA6DM2-37E3

CA6DM2-39E3

CA6DM2-42E3

Loại

6 xylanh thẳng, phun thẳng, tăng áp làm lạnh chung ống điều khiển điện

Hành trình (mm×mm)

123×155

Số xilanh

4

Dung tích (L)

11.04

Công suất tiêu chuẩn/ Tốc độ (kW/r/min)

2701900

285/1900

300/1900

322/1900

Mômen xoắn cực đại/ Tốc độ (N. m/r/min)

1650/1100-1400

1700/1100-1400

1800/1100-1400

1900/1100-1400

Tỉ suất tiêu hao dầu thấp nhất ở chế độ đầy tải (g/kW. h )

≤195

Khói (FSN)

≤1.8

Tiếng ồn dB(A)

≤95

Khí thải (TAS)

Euro

Trọng lượng tịnh (kg)

1000 (không bao gồm hộp số, máy phun lạnh)

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
Sản phẩm cùng loại khác