Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23180 23300
EUR 25365.68 26206.09
GBP 28490.67 28946.87
JPY 211.67 221.72
AUD 15649.44 16011.62
HKD 2926.83 2991.59
SGD 16655.35 16955.92
THB 745.16 776.25
CAD 17232.88 17685.08
CHF 23010.22 23566.46
CNY 3352.93 3424.66
DKK 0 3480.08
INR 0 334.99
KRW 18.09 20.57
KWD 0 79220.07
MYR 0 5592.03
NOK 0 2630.31
RMB 3272 1
RUB 0 402.37
SAR 0 6420.57
SEK 0 2419.59
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 396.810
Tổng số Thành viên: 1
Số người đang xem:  21
Ben Dongfeng EQ3312GE2
Xe tự đổ Dongfeng EQ3312GE2

Ben Dongfeng EQ3312GE2

Cập nhật cuối lúc 16:09 ngày 24/04/2013, Đã xem 2 241 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: EQ3312GE2-DFliễu châ
  Hãng SX: Đông Phong
  Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

GVTECH.JSC
GVTECH.JSC
CT4-KĐT Mỹ Đình II - Đ. Lê Đức Thọ - P. Mỹ Đình 2 - Q. Nam Từ Liêm , Từ Liêm , Hà Nội
(+84)988234444
kinhdoanh@gvtech.vn
| Chia sẻ |
Hỗ trợ tính phí vận chuyển
Hãng vận chuyển Xem chi tiết
Từ: Hà Nội Chuyển đến:
Số lượng: Chiếc Khối lượng: 0 g
Phí vận chuyển: 0 Gộp vào đơn hàng
Tổng chi phí: 0 đ
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Công thức bánh xe: 8x4; Tải trọng thiết kế: 25.000kg;

Tự trọng xe: 15.295kg;

Công suất động cơ: 250kW/340PS

Thể tích 24,84m3.
Đặc điểm nổi bật: Xe vận chuyển khối lượng lớn. Cabin rộng, giảm chấn, ghế bóng hơi, nâng điện, chống ồn, chống va đập, cửa điều khiển bằng điện, CD Player. Xe phù hợp với việc vận chuyển cự ly dài, mang lại hiệu quả kinh tế cao.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ:

 

- Model YC6M340-20 

- Nhà sản xuất: công ty HH Động Lực YUCHAI Đông Phong

- 6 xilanh thẳng hàng, làm lạnh bằng nước, 4 thì, có tubo làm mát bằng nước

- Số xilanh: 6

- Dung tích công tác( L): 9.839

- Đường kính xilanh và hành trình pitton(mm): Ø 120x145

- Công suất định mức ( kw/r/m): 250/2100

- Moomen xoắn định mức (N.m/r/m): 1460/ ≤ 1600

- Mức tiêu hao nhiên liệu thấp( g/km.h): ≤ 193

- Tiêu chuẩn khí thải:  Tiêu chuẩn Châu Âu II

* Ly hợp:

- Đĩa đơn, đường kính lá ma sát (mm): Ø 430

* Hộp số:

 

- FULLER  12 số tiến, 2 số lùi.

- Tỷ số truyền: 3.33 14.86    15.53   12.08    9.39     7.33    5.73      4.46     3.48    2.71   2.10    1.64   1.28    1.00

* Cẩu sau:

Tỷ số truyền cau sau: 4.8

* Sát xi:

 

- Hệ thống treo trước là hệ thống nhíp treo phi độc lập, cân bằng theo kiểu 4 thanh. Số lượng lá nhíp trước trục 1:11 lá . Số lượng lá nhíp trước trục 2:11 lá, nhíp sau 12 lá.

* Khung xe:

- Khung xe dầm dọc mặt cắt đều nhau được phun nhựa

* Hệ thống phanh:

- Hệ thống phanh khí đường ống kép.

* Lốp và lagiăng:

- 8.0V-20 11.00-20 hoặc 12.00-20

* Ca bin:

- Cabin réng, Model M51, gi¶m chÊn, ghÕ bãng h¬i, n©ng ®iÖn, chèng ån, chèng va ®Ëp, cöa ®iÒu khiÓn b»ng ®iÖn, CD

* Kích thước:

 

- Chiều dài cơ sở(mm): 1700+4100+1350

- Vệt bánh trước/ vệt bánh sau (mm):2020/1847

- Treo trước/ treo sau( mm) : 1500/1750

- Kích thước bên ngoài: (DxRxC) (mm): 10400x2495x3350

- Kích thước thùng xe: (DxRxC) (mm): 7200x2300x1500

* Trọng lượng kg:

- Tổng trọng lượng: 40295

- Tải trọng ( kg): 25000; Tự trọng ( kg): 15295

* Kích thước:

 

- Tốc độ lớn nhất ( km/h): 93

- Độ leo dốc lớn nhất( %): >= 25

- Đường kính quay vòng nhỏ nhất( m): 23

- Khoảng cách phanh( ở tốc độ ban đầu 30km/h):<=10

- Góc tiếp trước/ góc tiếp sau: 250/400

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm