Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23180 23300
EUR 25365.68 26206.09
GBP 28490.67 28946.87
JPY 211.67 221.72
AUD 15649.44 16011.62
HKD 2926.83 2991.59
SGD 16655.35 16955.92
THB 745.16 776.25
CAD 17232.88 17685.08
CHF 23010.22 23566.46
CNY 3352.93 3424.66
DKK 0 3480.08
INR 0 334.99
KRW 18.09 20.57
KWD 0 79220.07
MYR 0 5592.03
NOK 0 2630.31
RMB 3272 1
RUB 0 402.37
SAR 0 6420.57
SEK 0 2419.59
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 396.795
Tổng số Thành viên: 1
Số người đang xem:  28
Xe tự đổ 20 tấn Dongfeng LZ3360M1_
Xe tự đổ 20 tấn Dongfeng LZ3360M1_

Xe tự đổ 20 tấn Dongfeng LZ3360M1_

Cập nhật cuối lúc 16:09 ngày 24/04/2013, Đã xem 3 311 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: LZ3360M1_DFLC
  Hãng SX: Đông Phong
  Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

GVTECH.JSC
GVTECH.JSC
CT4-KĐT Mỹ Đình II - Đ. Lê Đức Thọ - P. Mỹ Đình 2 - Q. Nam Từ Liêm , Từ Liêm , Hà Nội
(+84)988234444
kinhdoanh@gvtech.vn
| Chia sẻ |
Hỗ trợ tính phí vận chuyển
Hãng vận chuyển Xem chi tiết
Từ: Hà Nội Chuyển đến:
Số lượng: Chiếc Khối lượng: 0 g
Phí vận chuyển: 0 Gộp vào đơn hàng
Tổng chi phí: 0 đ
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Công thức bánh xe: 6x4;
Tải trọng thiết kế: 20.000kg;
Tự trọng xe: 15.770kg;
Công suất động cơ: 275KW/375PS;
Đặc điểm nổi bật:
Cabin nâng điện, ghế hơi.
Động cơ công suất lớn;
Cỡ lốp 12.000-24
Hộp số Fuller (Mỹ), loại 12 số;
Xe chuyên dùng chạy thuỷ điện.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BEN  DONGFENG    LZ3360M1

Loại

Xe ben tự đổ

Kích th­uớc xe

Dài x Rộng x Cao (mm)

 

 8450 x 2496 x 3370

Thùng ben: Thùng ben kiểu Volvo                                 Tôn sàn ben dày     : 14mm*

Tôn thành ben dày : 10 mm*

Kích th­ước thùng ben 

 Dài x Rộng x Cao (mm)

5600 x 2300 x 1300*

Vệt bánh xe tr­ớc/sau (mm)

2020/1860

Chiều dài cơ sở (mm)

3650 + 1450

Kích th­uớc đầu/đuôi (mm)

1485 / 1675

Khoảng sáng gầm xe nhỏ nhất (mm)

295

Tải trọng thiết kế (kg)

20000

Trọng l­uợng không tải(kg)/tổng trọng tải

15770/35770

Các thông số khi xe hoạt động

Tốc độ lớn nhất (km/h)

> 75

Đ­ờng kính

vòng quay

nhỏ nhất (m)

< 20

Khả năng leo dốc (%)

> 30

Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100km)

34

Khoảng cách phanh lớn nhất (ở tốc độ 30km/h)(m)

£10

Góc tiếp cận/chuyển huớng

250 /45 0

Động cơ

Model

YC6M375-20

Nhà máy chế tạo

Guangxi Yuchai Machinery Co.,Ltd.

Loại

Có turbo tăng áp, 6 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng n­ớc

Dung tích làm việc(L)

9.839

Công suất/Vòng quay (kw/r/min)

275/2100

Mômen xoắn lớn nhất/Vòng quay (N.m/r/min)

1550/1600

Suất tiêu hao nhiên liệu thấp nhất (g/kw.h)

< 193

Đ­ường  kính ´ hành trình pittong(mm)

120 ´145

Dung tích bình nhiên liệu (L)

320*

Bộ ly hợp

Đĩa đơn

Đu­ờng kính đĩa(mm)

Æ 430

Hộp số

Loại

Hộp số Fuller ( Mỹ), đồng tốc, 12  số tiến, 2 số lùi, có chuyển tầng nhanh chậm

Tỷ số truyền

 

1       2       3       4       5       6       7        8         9      10       11     12      số lùi I     số lùi II

15.53  12.08  9.39  7.33  5.73  4.46  3.48   2.71   2.10   1.64    1.28   1.00        3.33        14.86

 

Trục sau

Tỷ số truyền động cuối: 5.73

Hệ thống lái

Hệ thống lái cơ, trợ lực lái

Hệ thống phanh

Hệ thống phanh điều khiển bằng khí nén

Hệ thống treo

Số lá nhíp tr­ớc: 9 lá*

Hệ thống treo tr­uớc là hệ thống treo phi độc lập, hệ thống treo sau là hệ thống treo cân bằng

Số lá nhíp sau: 11 lá*

Bánh xe

8.05v-20

Cỡ lốp

12-24

Cabin

Model: M41, một gi­uờng nằm, có ghế hơi , cabin nâng điện

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
Sản phẩm cùng loại khác