Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23140 23260
EUR 25328.32 26167.51
GBP 28582.29 29040
JPY 207.76 215.95
AUD 15510.32 15869.29
HKD 2916.3 2980.83
SGD 16668.92 16969.76
THB 748.12 779.32
CAD 17179.49 17630.3
CHF 22911.35 23465.23
CNY 3352.93 3424.66
DKK 0 3474.21
INR 0 338.83
KRW 18.11 20.58
KWD 0 79169.89
MYR 0 5578.14
NOK 0 2586.21
RMB 3272 1
RUB 0 401.85
SAR 0 6412.79
SEK 0 2389.21
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 399.828
Tổng số Thành viên: 1
Số người đang xem:  50
Howo A7-Đầu kéo
Howo A7

Howo A7-Đầu kéo

Cập nhật cuối lúc 08:24 ngày 25/04/2013, Đã xem 3 164 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: A7
  Hãng SX: Howo
  Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

GVTECH.JSC
GVTECH.JSC
CT4-KĐT Mỹ Đình II - Đ. Lê Đức Thọ - P. Mỹ Đình 2 - Q. Nam Từ Liêm , Từ Liêm , Hà Nội
(+84)988234444
kinhdoanh@gvtech.vn
| Chia sẻ |
Hỗ trợ tính phí vận chuyển
Hãng vận chuyển Xem chi tiết
Từ: Hà Nội Chuyển đến:
Số lượng: Cái Khối lượng: 0 g
Phí vận chuyển: 0 Gộp vào đơn hàng
Tổng chi phí: 0 đ
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Đặc điểm

Dòng xe tải năng HOWO-A7 ----Tuyệt tác nghệ thuật trong lĩnh vực auto trong nước, Hội tụ đầy đủ của dòng xe hạng sang được đưa vào trong dòng xe tải. Thiết kế tinh tế, công nghệ cao, mà sẽ chói sáng bạn như một tác phẩm đột phá

Thoải mái, an toàn, tin cậy, mức an toàn về điện theo tiêu chuẩn quốc tế, khả năng tiêu thụ nhiên liệu thấp - sự lựa chọn kinh tế nhất
Là dòng xe hạng sang trong số các xe tải nặng.
Theo định hướng Khách hàng, tạo nên cách rất riêng cho xe
HOWO-A7 và Series xe tải nặng gồm xe đầu kéo,xe ben, xe tải thùng, xe trộn bê tông và một số dòng xe chuyên dụng khác
Kiểu dẫn động gồm : 4 × 2, 6 × 2, 6 × 4, 8 × 4, vv
Công suất động cơ: 270PS-460PS.

Kiểu xe

Đầu kéo

Tải thùng

Tải ben

Trộn bê tông

Xe theo tiêu chuẩn

 

 

Kiểu  Cabin

A7-P(sàn cao – mui fẳng)

A7-G(Sàn cao – mui cao )

A7-W(Sàn thấp  - mui phẳng)

A7-V(Sàn thấp – mui cao )

A7-B(Sàn thấp – hẹp)

Động cơ

D10.27

D10.29

D10.34

D10.38

D12.34

D12.38

D12.42

Kiểu truyền động

HW10

HW16

HW16A(AMT)

Cầu  trước

HF7(Phanh đĩa)

HF9 ( phanh đĩa)

Cầuchủ động

HW12

HW16

ST16

HC16

 

Hệ thống lái

ZF8098

Giảm chấn trước

NS-07 Tự điều chỉnh cân bằng

Giảm chấn khí nén

Giảm chán cao su

Hệ thống khí nạp

Lưu lượng lớn, kiểu lốc xoáy + Lọc gió thô và tinh

Lưu lượng lớn, kiểu lốc xoáy , lọc dầu + Lọc gió thô và tinh

Nội thất

Ghế đAir suspension seat(with armrest optional)

 

Ghế ngồi có hệ thống sưởi

Lumbar hỗ trợ lái xe

Khoảng không rộng rãi có thể điều chỉnh vô lăng với các nút bật/ấn thân thiện

Hệ thống điện

Hệ thống điện được  điều khiẻn thông qua hộp đen kiểu VDO-CAN

Khóa cửa điều khiển điện tử

Điều khiển nâng, hạ kính cửa bằng điện

Nghe nhạc với khe cắm USB tiện dụng và dàn CD

Chế độ điều khiển gương bằng điện

An toàn

Front underrun protection device

Chống tác dụng ngược lên hệ thống lái

 Ba vị trí thắt dây đai an toàn

ABS: Anti-lock Brake System: Hệ thống chống bó cứng phanh tự động

ASR: (Acceleration Skid Regulation) Hệ thống điều tiết sự trượt

EBL

TPM

EVB

Khả năng tự điều chỉnh volăng

Tachometer

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa kiểu BEHR

Upper sleeper with folding ladder and protecting net

Divided lower sleeper(be divided into two seats and one table)

Integrated lower sleeper

Big storage box

high-roof cab

On board fridge

high-floor cab

push-pull cup-holder

Cab four points full floating suspension

air spring

coil spring

Cab anti-rolling stabilizing device

Bộ phận khác

Hộp dụng cụ

Nâng cabin bằng điện

 Ổ khóa ba trong một ( khởi động, cửa và thùng nhiên liệu)

Ghi chú: “+”có nghĩa theo tiêu chuẩn hoặc chọn lựa/ “-“ nghĩa là không theo tiêu chuẩn mà làm theo đơn đặt hàng của công ty.

 

Model xe

Kiểu xe

Kiểu dẫn động

Động cơ 

Công suất(kW)

Vệt bánh xe
(mm)

Trọng lượng
(kg)

Kiểu cabin

Tiêu chuẩn khí xả

Ghi chú

ZZ4187M3517N1B

Xe đầu kéo

4×2

D10.27
D10.29

198
213

3500

18000

A7-G
A7-P

Euro3

 

ZZ4187M3517N1M

Xe đầu kéo

4×2

D10.27
D10.29

198
213

3500

18000

A7-G
A7-P

Euro3

 

ZZ4187M3517N1Z

Xe đầu kéo

4×2

D10.27
D10.29

198
213

3500

18000

A7-G
A7-P

Euro3

 

ZZ4187N3517N1B

Xe đầu kéo

4×2

D10.34
D10.38
D12.34
D12.38

249
279
249
279

3500

18000

A7-G
A7-P

Euro3

 

ZZ4187N3517N1H

Xe đầu kéo

4×2

D10.34
D10.38
D12.34
D12.38

249
279
249
279

3500

18000

A7-G
A7-P

Euro3

 

ZZ4187N3517N1M

Xe đầu kéo

4×2

D10.34
D10.38
D12.34
D12.38

249
279
249
279

3500

18000

A7-G
A7-P

Euro3

 

ZZ4187N3517N1Z

Xe đầu kéo

4×2

D10.34
D10.38
D12.34
D12.38

249
279
249
279

3500

18000

A7-G
A7-P

Euro3

 

ZZ4187V3517N1B

Xe đầu kéo

4×2

D12.42

309

3500

18000

A7-G
A7-P

Euro3

 

ZZ4187V3517N1H

Xe đầu kéo

4×2

D12.42

309

3500

18000

A7-G
A7-P

Euro3

 

ZZ4187V3517N1K

Xe đầu kéo

4×2

D12.42

309

3500

18000

A7-G
A7-P

Euro3

Air suspension

ZZ4187V3517N1M

Xe đầu kéo

4×2

D12.42

309

3500

18000

A7-G
A7-P

Euro3

 

ZZ4187V3517N1Z

Xe đầu kéo

4×2

D12.42

309

3500

18000

A7-G
A7-P

Euro3

 

ZZ4257M25C7N1B

Xe đầu kéo

6×2

D10.27
D10.29

249
279

1950+2475

25000

A7-G
A7-P

Euro3

Double steering axle

ZZ4257M25C7N1Z

Xe đầu kéo

6×2

D10.27
D10.29

249
279

1950+2475

25000

A7-G
A7-P

Euro3

Double steering axle

ZZ4257N25C7N1B

Xe đầu kéo

6×2

D10.34
D10.38
D12.34
D12.38

249
279
249
279

1950+2475

25000

A7-G
A7-P

Euro3

Double steering axle

ZZ4257N25C7N1M

Xe đầu kéo

6×2

D10.34
D10.38
D12.34
D12.38

249
279
249
279

1950+2475

25000

A7-G
A7-P

Euro3

Double steering axle

ZZ4257N25C7N1H

Xe đầu kéo

6×2

D10.34
D10.38
D12.34
D12.38

249
279
249
279

1950+2475

25000

A7-G
A7-P

Euro3

Double steering axle

ZZ4257N25C7N1Z

Xe đầu kéo

6×2

D10.34
D10.38
D12.34
D12.38

249
279
249
279

1950+2475

25000

A7-G
A7-P

Euro3

Double steering axle

ZZ4257M3247N1B

Xe đầu kéo

6×4

D10.27
D10.29

2E+05

3225+1350
3200+1400

25000

A7-G
A7-P

Euro3

 

ZZ4257M3247N1M

Xe đầu kéo

6×4

D10.27
D10.29

2E+05

3225+1350
3200+1400

25000

A7-G
A7-P

Euro3

 

ZZ4257M3247N1Z

Xe đầu kéo

6×4

D10.27
D10.29

2E+05

3225+1350
3200+1400

25000

A7-G
A7-P

Euro3

 

ZZ4257N3247N1B

Xe đầu kéo

6×4

D10.34
D10.38
D12.34
D12.38

2E+11

3225+1350
3200+1400

25000

A7-G
A7-P

Euro3

 

ZZ4257N3247N1H

Xe đầu kéo

6×4

D10.34
D10.38
D12.34
D12.38

249
279
249
279

3225+1350
3200+1400

25000

A7-G
A7-P

Euro3

 

ZZ4257N3247N1M

Xe đầu kéo

6×4

D10.34
D10.38
D12.34
D12.38

249
279
249
279

3200+1400
3225+1350

25000

A7-G
A7-P

Euro3

 

ZZ4257N3247N1Z

Xe đầu kéo

6×4

D10.34
D10.38
D12.34
D12.38

249
279
249
279

3200+1400
3225+1350

25000

A7-G
A7-P

Euro3

 

ZZ4257V3247N1B

Xe đầu kéo

6×4

D12.42

309

3200+1400
3225+1350

25000

A7-G
A7-P

Euro3

 

ZZ4257V3247N1H

Xe đầu kéo

6×4

D12.42

309

3200+1400
3225+1350

25000

A7-G
A7-P

Euro3

 

ZZ4257V3247N1M

Xe đầu kéo

6×4

D12.42

309

3225+1350
3200+1400

25000

A7-G
A7-P

Euro3

 

ZZ4257V3247N1Z

Xe đầu kéo

6×4

D12.42

309

3225+1350
3200+1400

25000

A7-G
A7-P

Euro3

 

 

Model xe

Kiểu xe

Kiểu dẫn động

Động cơ 

Công suất(kW)

Vệt bánh xe
(mm)

Trọng lượng
(kg)

Kiểu cabin

Tiêu chuẩn khí xả

Ghi chú

ZZ5257GJBM3647N1

Xe trộn bê tông

6×4

D10.29

213

3625+1350

25000

A7-W

Euro3

 

ZZ1257M3647N1

Xe chasis

ZZ5257GJBN3647N1

Xe trộn bê tông

6×4

D10.34
D10.38

249
279

3625+1350

25000

A7-W

Euro3

 

ZZ1257N3647N1

Xe chasis

ZZ5257GJBM3847N1

Xe trộn bê tông

6×4

D10.29

213

3825+1350

25000

A7-W

Euro3

 

ZZ1257M3847N1

Xe chasis

ZZ5257GJBN3847N1

Xe trộn bê tông

6×4

D10.34
D10.38

249
279

3825+1350

25000

A7-W

Euro3

 

ZZ1257N3847N1

Xe chasis

ZZ5257GJBM4047N1

Xe trộn bê tông

6×4

D10.29

213

4025+1350

25000

A7-W

Euro3

 

ZZ1257M4047N1

Xe chasis

ZZ5257GJBN4047N1

Xe trộn bê tông

6×4

D10.34
D10.38

249
279

4025+1350

25000

A7-W

Euro3

 

ZZ1257N4047N1

Xe chasis

ZZ5317GJBN3267N1

Xe trộn bê tông

8×4

D10.34
D10.38

249
279

1950+3225+1350

31000

A7-W

Euro3

 

ZZ1317N3267N1

Xe chasis

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
Sản phẩm cùng loại khác