Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23180 23300
EUR 25365.68 26206.09
GBP 28490.67 28946.87
JPY 211.67 221.72
AUD 15649.44 16011.62
HKD 2926.83 2991.59
SGD 16655.35 16955.92
THB 745.16 776.25
CAD 17232.88 17685.08
CHF 23010.22 23566.46
CNY 3352.93 3424.66
DKK 0 3480.08
INR 0 334.99
KRW 18.09 20.57
KWD 0 79220.07
MYR 0 5592.03
NOK 0 2630.31
RMB 3272 1
RUB 0 402.37
SAR 0 6420.57
SEK 0 2419.59
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 396.783
Tổng số Thành viên: 1
Số người đang xem:  17
Faw CA3250
Faw_CA3250

Faw CA3250

Cập nhật cuối lúc 16:16 ngày 24/04/2013, Đã xem 2 115 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: CA3250P1K2T1
  Hãng SX: Faw
  Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

GVTECH.JSC
GVTECH.JSC
CT4-KĐT Mỹ Đình II - Đ. Lê Đức Thọ - P. Mỹ Đình 2 - Q. Nam Từ Liêm , Từ Liêm , Hà Nội
(+84)988234444
kinhdoanh@gvtech.vn
| Chia sẻ |
Hỗ trợ tính phí vận chuyển
Hãng vận chuyển Xem chi tiết
Từ: Hà Nội Chuyển đến:
Số lượng: Cái Khối lượng: 0 g
Phí vận chuyển: 0 Gộp vào đơn hàng
Tổng chi phí: 0 đ
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Đặc tính kỹ thuật

 

Model: CA3250P1K2T1

Trọng l­ợng toàn bộ (thiết kế)

Kg

24.95

Trọng l­ợng toàn bộ (tham gia GT)

Kg

23.04

Tự trọng

Kg

13.22

Trọng tải thiết kế

Kg

11.6

Trọng tải tham gia giao thông

Kg

9.69

 

Tốc độ tối đa

Km/h

92

Khả năng leo dốc

%

32

Góc xuất phát gần 

0

30

Tiêu hao nhiên liệu

L/100km

34

 

Kích th­ớc bao ngoài(mm)

Dài

7.89

Rộng

2.49

Cao

3.18

 

Dài

4.85

Kích th­ớc thùng trở hàng(mm)

Rộng

2.3

 

Cao

1.36

Chiều dài cơ sở

mm

3.500+1.350

Vết bánh xe(mm)

Bánh tr­ớc

1.914

giữa/sau

1.847

Phân bố cầu không đầy tải (Kg)

Tr­ớc

3.812

Sau

7.688

Phân bố cầu khi đầy tải (Kg)

Tr­ớc

6.095

Sau

20.405

Khoảng cách phanh tối đa tại

mm

10.000 tại 30 km/h khi đầy tải

Khoảng sáng gầm xe min

Mm

250

 

Model động cơ

 

Diesel CA6DF2-26

Công suất

Kw/ps

192kw/257ps/2.300 rpm

Thể tích làm việc

cm3

7.127

Momen xoắn

N.m

930 (1.400 r/min)

Kích th­ớc ly hợp

phi

430

Hệ thống phanh lựa chọn

 

Phanh ABS, phanh APU

 

 

ắc quy

6-QAW-150

Hệ thống điện

Máy phát

28 V 75A

 

Đề

6 kw

Thể tích thùng nhiên liệu

L

400

Cỡ lốp

 

11.00-20

     
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
Sản phẩm cùng loại khác