Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23075 23245
EUR 24960.98 26533.06
GBP 29534.14 30656.9
JPY 202.02 214.74
AUD 15386.41 16131.86
HKD 2906.04 3028.6
SGD 16755.29 17427.08
THB 666.2 786.99
CAD 17223.74 18058.21
CHF 23161.62 24283.77
CNY 3352.93 3424.66
DKK 0 3531.88
INR 0 340.14
KRW 18.01 21.12
KWD 0 79758.97
MYR 0 5808.39
NOK 0 2658.47
RMB 3272 1
RUB 0 418.79
SAR 0 6457
SEK 0 2503.05
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 472.556
Tổng số Thành viên: 1
Số người đang xem:  4
Faw CA3320
Faw_CA3320

Faw CA3320

Cập nhật cuối lúc 16:17 ngày 24/04/2013, Đã xem 2 622 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: CA3320P2K15T1A80
  Hãng SX: Faw
  Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

GVTECH.JSC
GVTECH.JSC
CT4-KĐT Mỹ Đình II - Đ. Lê Đức Thọ - P. Mỹ Đình 2 - Q. Nam Từ Liêm , Từ Liêm , Hà Nội
(+84)0961 395 728
kinhdoanh@gvtech.vn
| Chia sẻ |
Hỗ trợ tính phí vận chuyển
Hãng vận chuyển Xem chi tiết
Từ: Hà Nội Chuyển đến:
Số lượng: Cái Khối lượng: 0 g
Phí vận chuyển: 0 Gộp vào đơn hàng
Tổng chi phí: 0 đ
CHI TIẾT SẢN PHẨM

NHÃN HIỆU FAW, MODEL:CA3320P2K15T1A80( 6X4 )

Đặc tính kỹ thuật

 

Model: CA3320P2K15T1A80

Trọng l­ợng toàn bộ (thiết kế)

Kg

32.7

Trọng l­ợng toàn bộ (tham gia GT)

Kg

24.38

Tự trọng

Kg

16.08

Trọng tải thiết kế

Kg

16.49

Trọng tải tham gia giao thông

Kg

8.17

 

Tốc độ tối đa

Km/h

85

Khả năng leo dốc

%

25

Bán kính vòng quay min

mm

 

Tiêu hao nhiên liệu

L/100km

36.5

Số ng­ời trong cabin

ng­ời

2

 

Kích th­ớc bao ngoài(mm)

Dài

8.24

Rộng

2.5

Cao

3.4

 

Dài

5.4

Kích th­ớc thùng trở hàng(mm)

Rộng

2.3

             (16.8 m3)

Cao

1.36

Chiều dài cơ sở

mm

3.650+1.450

Vết bánh xe(mm)

Bánh tr­ớc

2

Bánh sau

1.85

Khoảng cách phanh tối đa

Mm

10.000 (ở tốc độ 30 km/h khi đầy tải)

Khoảng sáng gầm min

Mm

270

 

Model động cơ

 

 Diesel WD615.46

Kiểu

 

6 xilianh, làm mát bằng n­ớc

Công suất

Kw/ps

266kw/356ps/2.200 rpm

Thể tích làm việc

cm3

9.726

Momen xoắn

N.m

1.200 (1.400r/min)

Kích th­ớc ly hợp

phi

430 kiểu có màng xoắn

Hệ thống phanh lựa chọn

 

Phanh ABS, phanh APU

 

 

ắc quy

6-QAW-150

Hệ thống điện

Máy phát

28 V 75A

 

Đề

6 kw

Thể tích thùng nhiên liệu

L

400

Cỡ lốp

 

12.00R20

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
Sản phẩm cùng loại khác