Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23075 23245
EUR 24960.98 26533.06
GBP 29534.14 30656.9
JPY 202.02 214.74
AUD 15386.41 16131.86
HKD 2906.04 3028.6
SGD 16755.29 17427.08
THB 666.2 786.99
CAD 17223.74 18058.21
CHF 23161.62 24283.77
CNY 3352.93 3424.66
DKK 0 3531.88
INR 0 340.14
KRW 18.01 21.12
KWD 0 79758.97
MYR 0 5808.39
NOK 0 2658.47
RMB 3272 1
RUB 0 418.79
SAR 0 6457
SEK 0 2503.05
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 472.543
Tổng số Thành viên: 1
Số người đang xem:  7
Faw CA1258
Faw CA1258

Faw CA1258

Cập nhật cuối lúc 16:17 ngày 24/04/2013, Đã xem 2 497 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: CA1280P1K2L11T4A
  Hãng SX: Faw
  Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

GVTECH.JSC
GVTECH.JSC
CT4-KĐT Mỹ Đình II - Đ. Lê Đức Thọ - P. Mỹ Đình 2 - Q. Nam Từ Liêm , Từ Liêm , Hà Nội
(+84)0961 395 728
kinhdoanh@gvtech.vn
| Chia sẻ |
Hỗ trợ tính phí vận chuyển
Hãng vận chuyển Xem chi tiết
Từ: Hà Nội Chuyển đến:
Số lượng: Chiếc Khối lượng: 0 g
Phí vận chuyển: 0 Gộp vào đơn hàng
Tổng chi phí: 0 đ
CHI TIẾT SẢN PHẨM

XE Ô TÔ TẢI 17T - FAW NHẬP KHẨU NGUYÊN CHIẾC TỪ TRUNG QUỐC

Model

 

CA1280P1K2L11T4A

Kiểu /Type

 

DIESEL TRUCK

Tự trọng / Curb Weight

 

10.985 kgs

Tải trọng /  Load Capacity

 

17.000 kgs

Tổng trọng / Gross Weight

 

28.180 kgs

Phân bổ cầu (đầy tải)
Axle distribution (full loaded)

Tr­ớc / Front

8.620 kgs

Hậu / Rear

19.560 kgs

Chiều dài cơ sở / Wheel Base

 

1.700 + 4.360 + 1.350 mm

Vết tr­ợt bánh xe / Track

Tr­ớc / Front

1.900 mm

Giữa / sau
Middle / Rear

1.847 mm

Kích th­ớc toàn bộ
Overall dimensions

Dài / Length

11.985 mm

Rộng / Width

2.490 mm

Cao / Height

3.130 mm

Kích th­ớc thùng chở hàng
Cargo body dimensions

 

9.550(L) x 2.300 (W) x 900(H) mm

Tốc độ tối đa / Max. Speed

 

92 km/h

Khả năng leo dốc tối đa
Max. Gradeability

 

25%

Khoảng sáng gầm xe nhỏ nhất
Min. Ground clearance

 

250 mm

Tiêu hao nhiên liệu / Fuel Consumption

 

29.5 L/100 km

Khoảng cách phanh xe tối đa (đầy tải tại 30km/h)
Max. Baking distance (full load, at30 km/h)

 

10 m

Bán kính vòng quay nhỏ nhất
Min. Turning diameter

 

23.8 m

Động cơ / Engine

Model

CA6DE2-22-10A

Công suất / Power

162 Kw (2.300r/min)

Momen xoắn / Torch

780N.m (1.500r/min)

Ly hợp / Clutch

 

Đĩa đơn khô F 430, kiểu khô, ly hợp có màng xoắn
F380 single disk diaphragm spring, Dry type Clutch

Hộp số / Tranmission

 

Số sàn, 7 số tiến và 1 số lùi. Tỷ số 1st 8.877, 2nd 6.667, 3rd 3.781, 4th 2.242, 5th 1.413, 6th 1.0, 7th 0.82, R 8.082

Hệ thống lái / Steering

 

Hệ thống tay lái trợ lực, tỷ số: 20.5

Cầu giữa/sau (Middle and Rear Axle)

 

Tandem có khí đẩy, truyền động cầu sau có chốt trong. Tỷ số nén 6.33

Lốp / Tyre

 

11.00-20,18 lớp

FAW - Nhãn hiệu hàng đầu Trung Quốc

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
Sản phẩm cùng loại khác